Tỷ giá Colón Costa Rica sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Colón Costa Rica sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Colón Costa Rica đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CRC = TMT

Cập nhật
Colón Costa Rica 1 CRC = Manat Turkmenistan 0.00760601 TMT
-1.44% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất T0.00760601 Hiện tại T0.00760601 Cao nhất T0.0078322
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CRC sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CRC/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CRC sang TMT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00760601 TMT
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000111 TMT
-1.44%
7 ngày qua
-0.00009 TMT
-1.17%
30 ngày qua
-0.000049 TMT
-0.64%
1 năm qua
+0.00061 TMT
+8.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00696597
Hôm nay
0.00760601
Cao nhất
0.00785596
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.49%
Tháng 12
+0.08%
Tháng 1
+5.83%
Tháng 2
+1.66%
Tháng 3
+2.22%
Tháng 4
+0.45%
Tháng 5
+0.14%
Tháng 6
+0.83%
Tháng 7
+0.77%
Tháng 8
-0.45%
Tháng 9
+0.48%
Tháng 10
-1.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CRC/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CRC sang TMT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00766004 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00544295 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00506031 – 0.00603908 TMT
Năm biến động +9.61%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00647634 TMT
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.00591474 – 0.0067553 TMT
Năm biến động +14.00%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00679878 TMT
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.00635329 – 0.00703632 TMT
CRC tăng giá +2.33%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00695896 TMT
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.00682334 – 0.00718822 TMT
Năm ổn định +2.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00766004 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00700131 – 0.00785596 TMT
Năm biến động +7.71%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.