Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = CVE

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Escudo Cape Verde 28.18554057 CVE
-0.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $28.0995874 Hiện tại $28.18554057 Cao nhất $28.65807325
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang CVE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
28.18554057 CVE
2026-11-03
24 giờ qua
-0.035249 CVE
-0.12%
7 ngày qua
-0.019213 CVE
-0.07%
30 ngày qua
+0.205362 CVE
+0.73%
1 năm qua
+0.796256 CVE
+2.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
26.31046629
Hôm nay
28.18554057
Cao nhất
28.65807325
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.43%
Tháng 12
-0.72%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
+2.67%
Tháng 3
-1.27%
Tháng 4
+0.49%
Tháng 5
+1.49%
Tháng 6
-1.80%
Tháng 7
-0.55%
Tháng 8
+1.90%
Tháng 9
+1.17%
Tháng 10
+0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang CVE.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 29.99024995 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TMT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 29.99024995 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
26.09416446 – 33.39285714 CVE
Năm biến động +6.51%
2023
Tỷ giá trung bình 29.12816974 CVE
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
27.99270914 – 30.217211 CVE
TMT giảm giá -3.72%
2024
Tỷ giá trung bình 29.10990264 CVE
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
28.14206945 – 30.2674604 CVE
TMT tăng giá +6.11%
2025
Tỷ giá trung bình 27.92488186 CVE
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
26.57802507 – 30.84099744 CVE
Năm biến động -11.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 27.82694588 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
26.31046629 – 28.65807325 CVE
TMT tăng giá +5.32%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.