Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Cedi Ghana hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Cedi Ghana cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = GHS
Cập nhật
1
TMT
=
3.31376211
GHS
-0.66% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TMT = GH₵3.31376211 GHS
Tỷ giá nghịch đảo
1 GHS = T0.30177181 TMT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
GH₵3.30286838
Hiện tại
GH₵3.31376211
Cao nhất
GH₵3.31376211
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Cedi Ghana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/GHS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang GHS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.31376211 GHS
2026-11-05
24 giờ qua
-0.021952 GHS
-0.66%
7 ngày qua
-0.014809 GHS
-0.44%
30 ngày qua
-0.044087 GHS
-1.31%
1 năm qua
+0.197193 GHS
+6.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
2.99073829 Hôm nay
3.31376211 Cao nhất
3.37867622
2.99073829 Hôm nay
3.31376211 Cao nhất
3.37867622
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-7.59%
Tháng 12
+4.46%
Tháng 1
-3.45%
Tháng 2
+2.87%
Tháng 3
+1.79%
Tháng 4
-4.29%
Tháng 5
-4.18%
Tháng 6
+2.53%
Tháng 7
-3.38%
Tháng 8
+3.64%
Tháng 9
-0.45%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/GHS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang GHS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 4.13205181 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.57091201 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.67393448
–
4.16821829
GHS
Năm biến động
+36.12%
2023
Tỷ giá trung bình
3.3344792 GHS
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
2.38493114
–
3.67449658
GHS
Năm biến động
+43.20%
2024
Tỷ giá trung bình
4.13205181 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.39337607
–
4.69414615
GHS
Năm biến động
+22.52%
2025
Tỷ giá trung bình
3.6108549 GHS
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
2.91428571
–
4.45597
GHS
Năm biến động
-28.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.29933876 GHS
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
2.99073829
–
3.37867622
GHS
Năm biến động
+10.69%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.