Tỷ giá Cedi Ghana sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Cedi Ghana sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = TMT
Cập nhật
1
GHS
=
0.30171417
TMT
+0.64% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GHS = T0.30171417 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = GH₵3.31439516 GHS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
T0.30171417
Hiện tại
T0.30171417
Cao nhất
T0.30276714
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GHS/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang TMT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.30171417 TMT
2026-11-05
24 giờ qua
+0.001928 TMT
+0.64%
7 ngày qua
+0.001285 TMT
+0.43%
30 ngày qua
+0.003904 TMT
+1.31%
1 năm qua
-0.019151 TMT
-5.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
0.29597391 Hôm nay
0.30171417 Cao nhất
0.3343656
0.29597391 Hôm nay
0.30171417 Cao nhất
0.3343656
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+8.22%
Tháng 12
-4.27%
Tháng 1
+3.57%
Tháng 2
-2.79%
Tháng 3
-1.76%
Tháng 4
+4.49%
Tháng 5
+4.36%
Tháng 6
-2.47%
Tháng 7
+3.50%
Tháng 8
-3.51%
Tháng 9
+0.45%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GHS/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang TMT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.4146114 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.4146114 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.23991066
–
0.59739495
TMT
Năm biến động
-26.53%
2023
Tỷ giá trung bình
0.30057471 TMT
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.27214612
–
0.41929932
TMT
Năm biến động
-30.17%
2024
Tỷ giá trung bình
0.24434524 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.21303129
–
0.29469177
TMT
Năm biến động
-18.38%
2025
Tỷ giá trung bình
0.28445461 TMT
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.22441803
–
0.34313725
TMT
Năm biến động
+39.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.30326578 TMT
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.29597391
–
0.3343656
TMT
Năm biến động
-9.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.