Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = GMD
Cập nhật
1
TMT
=
21.00000086
GMD
+0.74% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TMT = D21.00000086 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = T0.04761905 TMT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
D21.00000086
Hiện tại
D21.00000086
Cao nhất
D21.47936691
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang GMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
21.00000086 GMD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.153384 GMD
+0.74%
7 ngày qua
-0.071429 GMD
-0.34%
30 ngày qua
0.000000 GMD
0.00%
1 năm qua
+0.131054 GMD
+0.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Thấp nhất
20.6552735 Hôm nay
21.00000086 Cao nhất
21.47936691
20.6552735 Hôm nay
21.00000086 Cao nhất
21.47936691
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.08%
Tháng 12
-1.07%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+1.78%
Tháng 3
Tháng 4
-0.54%
Tháng 5
+0.40%
Tháng 6
+0.39%
Tháng 7
Tháng 8
-0.96%
Tháng 9
+0.82%
Tháng 10
-0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang GMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 21.01267015 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
15.80400821 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.07161804
–
17.93948127
GMD
Năm biến động
+17.78%
2023
Tỷ giá trung bình
17.77688135 GMD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
16.90883191
–
19.26428571
GMD
Năm biến động
+8.38%
2024
Tỷ giá trung bình
19.63702864 GMD
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
19.0915493
–
20.51282051
GMD
TMT tăng giá
+6.92%
2025
Tỷ giá trung bình
20.59189505 GMD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
19.94302051
–
21.22681769
GMD
Năm ổn định
+2.78%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
21.01267015 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
20.6552735
–
21.47936691
GMD
Năm ổn định
-0.39%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.