Tỷ giá Dalasi Gambia sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = TMT

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Manat Turkmenistan 0.04761905 TMT
-0.73% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất T0.04655631 Hiện tại T0.04761905 Cao nhất T0.04761905
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang TMT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04761905 TMT
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00035 TMT
-0.73%
7 ngày qua
+0.000161 TMT
+0.34%
30 ngày qua
0.000000 TMT
0.00%
1 năm qua
-0.000299 TMT
-0.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.04655631
Hôm nay
0.04761905
Cao nhất
0.04841379
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.07%
Tháng 12
+1.08%
Tháng 1
+0.69%
Tháng 2
-1.75%
Tháng 3
Tháng 4
+0.55%
Tháng 5
-0.40%
Tháng 6
-0.39%
Tháng 7
+
Tháng 8
+0.97%
Tháng 9
-0.82%
Tháng 10
+0.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang TMT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.06344816 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.06344816 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05574297 – 0.07106503 TMT
Năm biến động -15.09%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05635789 TMT
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.05190953 – 0.05914069 TMT
Năm biến động -7.73%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05094787 TMT
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.04875 – 0.0523792 TMT
GMD giảm giá -6.47%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04856882 TMT
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.04711022 – 0.05014286 TMT
Năm ổn định -2.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0475918 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04655631 – 0.04841379 TMT
Năm ổn định +0.39%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.