Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = ILS

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Sheqel Israel mới 0.89435832 ILS
-0.31% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₪0.88401406 Hiện tại ₪0.89435832 Cao nhất ₪0.89844546
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang ILS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.89435832 ILS
2026-11-02
24 giờ qua
-0.002806 ILS
-0.31%
7 ngày qua
+0.009588 ILS
+1.08%
30 ngày qua
+0.022251 ILS
+2.55%
1 năm qua
-0.034174 ILS
-3.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.80052857
Hôm nay
0.89435832
Cao nhất
0.93817
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.46%
Tháng 12
-2.74%
Tháng 1
+1.46%
Tháng 2
+0.38%
Tháng 3
-5.87%
Tháng 4
-4.68%
Tháng 5
+5.31%
Tháng 6
+2.30%
Tháng 7
-2.13%
Tháng 8
+1.34%
Tháng 9
+2.45%
Tháng 10
-0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang ILS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.05614411 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.95827955 ILS
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.84095756 – 1.02453 ILS
Năm biến động +13.77%
2023
Tỷ giá trung bình 1.05176334 ILS
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.95837037 – 1.16185185 ILS
Năm biến động +2.03%
2024
Tỷ giá trung bình 1.05614411 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.01542165 – 1.09498629 ILS
Năm ổn định +1.09%
2025
Tỷ giá trung bình 0.98438936 ILS
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.90515812 – 1.08796923 ILS
Năm biến động -12.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.87650914 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.80052857 – 0.91043571 ILS
Năm biến động -1.50%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.