Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = TMT

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Manat Turkmenistan 1.11303362 TMT
-0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất T1.11303362 Hiện tại T1.11303362 Cao nhất T1.13120373
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang TMT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.11303362 TMT
2026-11-02
24 giờ qua
-0.00159 TMT
-0.14%
7 ngày qua
-0.017212 TMT
-1.52%
30 ngày qua
-0.036891 TMT
-3.21%
1 năm qua
+0.037213 TMT
+3.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.0659049
Hôm nay
1.11303362
Cao nhất
1.24917465
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.52%
Tháng 12
+2.82%
Tháng 1
-1.44%
Tháng 2
-0.38%
Tháng 3
+6.24%
Tháng 4
+4.91%
Tháng 5
-5.04%
Tháng 6
-2.25%
Tháng 7
+2.17%
Tháng 8
-1.32%
Tháng 9
-2.39%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang TMT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.14144286 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.04512578 TMT
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.97605731 – 1.18912065 TMT
Năm biến động -12.10%
2023
Tỷ giá trung bình 0.95222946 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.86069493 – 1.04343793 TMT
Năm biến động -1.99%
2024
Tỷ giá trung bình 0.94711096 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.91325345 – 0.98481256 TMT
Năm ổn định -1.07%
2025
Tỷ giá trung bình 1.01811996 TMT
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.91914364 – 1.10477935 TMT
Năm biến động +14.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.14144286 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.09837519 – 1.24917465 TMT
Năm biến động +1.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.