Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Dinar Iraq hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Dinar Iraq cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = IQD

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Dinar Iraq 431.77356752 IQD
-0.27% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ع.د429.60349259 Hiện tại ع.د431.77356752 Cao nhất ع.د433.23353571
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Dinar Iraq

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/IQD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang IQD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
431.77356752 IQD
2026-11-05
24 giờ qua
-1.169242 IQD
-0.27%
7 ngày qua
-2.165598 IQD
-0.50%
30 ngày qua
+57.761083 IQD
+15.44%
1 năm qua
+57.628581 IQD
+15.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
371.23229031
Hôm nay
431.77356752
Cao nhất
438.6080053
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.19%
Tháng 12
+1.00%
Tháng 1
-0.81%
Tháng 2
-0.15%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
-0.46%
Tháng 6
-0.61%
Tháng 7
+0.26%
Tháng 8
-0.24%
Tháng 9
+15.70%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/IQD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang IQD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 416.45288492 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 416.45288492 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
387.33104775 – 420.74408674 IQD
Năm ổn định +0.32%
2023
Tỷ giá trung bình 387.68927284 IQD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
370.32506325 – 435.25318419 IQD
Năm biến động -10.45%
2024
Tỷ giá trung bình 373.74684718 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
369.11843127 – 389.92018333 IQD
Năm ổn định -0.19%
2025
Tỷ giá trung bình 373.61670485 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
368.55520427 – 379.0851755 IQD
Năm ổn định +0.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 402.68249827 IQD
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
371.23229031 – 438.6080053 IQD
Năm biến động +15.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.