Tỷ giá Dinar Iraq sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Dinar Iraq sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Dinar Iraq đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IQD = TMT

Cập nhật
Dinar Iraq 1 IQD = Manat Turkmenistan 0.00231603 TMT
+0.27% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất T0.00230822 Hiện tại T0.00231603 Cao nhất T0.00232773
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Iraq sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IQD sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IQD/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IQD sang TMT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00231603 TMT
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000006 TMT
+0.27%
7 ngày qua
+0.000012 TMT
+0.50%
30 ngày qua
-0.000358 TMT
-13.38%
1 năm qua
-0.000357 TMT
-13.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00227994
Hôm nay
0.00231603
Cao nhất
0.00269373
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.19%
Tháng 12
-0.99%
Tháng 1
+0.82%
Tháng 2
+0.15%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
-0.15%
Tháng 5
+0.46%
Tháng 6
+0.62%
Tháng 7
-0.26%
Tháng 8
+0.24%
Tháng 9
-13.57%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IQD/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IQD sang TMT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.00267655 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00240129 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00237674 – 0.00258177 TMT
Năm ổn định -0.32%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00258611 TMT
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.00229751 – 0.00270033 TMT
Năm biến động +11.67%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00267566 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00256463 – 0.00270916 TMT
Năm ổn định +0.19%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00267655 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00263793 – 0.0027133 TMT
Năm ổn định -0.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00249648 TMT
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.00227994 – 0.00269373 TMT
Năm biến động -13.50%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.