Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Loti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Loti Lesotho cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = LSL
Cập nhật
1
TMT
=
4.68821026
LSL
-1.58% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TMT = L4.68821026 LSL
Tỷ giá nghịch đảo
1 LSL = T0.21330101 TMT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L4.68821026
Hiện tại
L4.68821026
Cao nhất
L4.72345897
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Loti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang LSL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.68821026 LSL
2026-11-05
24 giờ qua
-0.075185 LSL
-1.58%
7 ngày qua
-0.072262 LSL
-1.52%
30 ngày qua
-0.069745 LSL
-1.47%
1 năm qua
-0.285328 LSL
-5.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Thấp nhất
4.50735543 Hôm nay
4.68821026 Cao nhất
4.97353829
4.50735543 Hôm nay
4.68821026 Cao nhất
4.97353829
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.32%
Tháng 12
-3.13%
Tháng 1
-0.90%
Tháng 2
+7.62%
Tháng 3
-1.05%
Tháng 4
-2.37%
Tháng 5
+0.24%
Tháng 6
+0.17%
Tháng 7
-2.18%
Tháng 8
+1.14%
Tháng 9
+1.73%
Tháng 10
-1.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang LSL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 5.26747149 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.66819752 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.04826897
–
5.24885971
LSL
Năm biến động
+6.95%
2023
Tỷ giá trung bình
5.26747149 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.79202279
–
5.650012
LSL
Năm biến động
+8.79%
2024
Tỷ giá trung bình
5.2296544 LSL
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
4.89957692
–
5.52069229
LSL
Năm biến động
+1.85%
2025
Tỷ giá trung bình
5.10200105 LSL
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
4.71947664
–
5.61407379
LSL
Năm biến động
-12.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.71174538 LSL
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
4.50735543
–
4.91696771
LSL
Năm ổn định
-0.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.