Tỷ giá Loti Lesotho sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Loti Lesotho sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Loti Lesotho đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LSL = TMT
Cập nhật
1
LSL
=
0.21330101
TMT
+1.60% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LSL = T0.21330101 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = L4.68821026 LSL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
T0.21091545
Hiện tại
T0.21330101
Cao nhất
T0.21330101
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Loti Lesotho sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LSL sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LSL/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LSL sang TMT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21330101 TMT
2026-11-05
24 giờ qua
+0.003367 TMT
+1.60%
7 ngày qua
+0.003238 TMT
+1.54%
30 ngày qua
+0.003127 TMT
+1.49%
1 năm qua
+0.012237 TMT
+6.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Thấp nhất
0.2010641 Hôm nay
0.21330101 Cao nhất
0.22185958
0.2010641 Hôm nay
0.21330101 Cao nhất
0.22185958
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.43%
Tháng 12
+3.23%
Tháng 1
+0.91%
Tháng 2
-7.08%
Tháng 3
+1.06%
Tháng 4
+2.42%
Tháng 5
-0.24%
Tháng 6
-0.17%
Tháng 7
+2.23%
Tháng 8
-1.13%
Tháng 9
-1.70%
Tháng 10
+1.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LSL/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LSL sang TMT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.21517057 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.21517057 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.19051757
–
0.24701916
TMT
Năm biến động
-6.50%
2023
Tỷ giá trung bình
0.19007156 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.17699077
–
0.20868014
TMT
Năm biến động
-8.08%
2024
Tỷ giá trung bình
0.1913715 TMT
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.1811367
–
0.20409926
TMT
Năm biến động
-1.81%
2025
Tỷ giá trung bình
0.19625422 TMT
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.17812377
–
0.2118879
TMT
Năm biến động
+13.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.2122587 TMT
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.20337738
–
0.22185958
TMT
Năm ổn định
+0.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.