Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Leu Moldova cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = MDL
Cập nhật
1
TMT
=
5.12264711
MDL
+0.43% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TMT = L5.12264711 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = T0.19521157 TMT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L5.02978996
Hiện tại
L5.12264711
Cao nhất
L5.1615151
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.12264711 MDL
2026-11-03
24 giờ qua
+0.022021 MDL
+0.43%
7 ngày qua
-0.028309 MDL
-0.55%
30 ngày qua
+0.051369 MDL
+1.01%
1 năm qua
+0.284482 MDL
+5.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
4.75038716 Hôm nay
5.12264711 Cao nhất
5.1825961
4.75038716 Hôm nay
5.12264711 Cao nhất
5.1825961
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.97%
Tháng 12
+1.19%
Tháng 1
+0.93%
Tháng 2
+2.79%
Tháng 3
-1.99%
Tháng 4
+0.92%
Tháng 5
+1.99%
Tháng 6
-1.03%
Tháng 7
-1.82%
Tháng 8
+2.62%
Tháng 9
+1.38%
Tháng 10
+0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 5.3855515 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TMT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.3855515 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.76206525
–
5.61457118
MDL
Năm biến động
+8.08%
2023
Tỷ giá trung bình
5.16535479 MDL
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
4.92824302
–
5.47834929
MDL
TMT giảm giá
-9.85%
2024
Tỷ giá trung bình
5.06164158 MDL
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
4.92313333
–
5.28071369
MDL
TMT tăng giá
+6.07%
2025
Tỷ giá trung bình
4.9403257 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.66364387
–
5.37735527
MDL
Năm biến động
-8.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.06080688 MDL
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
4.76276268
–
5.1825961
MDL
TMT tăng giá
+7.04%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.