Tỷ giá Leu Moldova sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Leu Moldova sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = TMT

Cập nhật
Leu Moldova 1 MDL = Manat Turkmenistan 0.19282107 TMT
-1.65% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất T0.19282107 Hiện tại T0.19282107 Cao nhất T0.19881546
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MDL/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang TMT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19282107 TMT
2026-11-03
24 giờ qua
-0.003233 TMT
-1.65%
7 ngày qua
-0.002174 TMT
-1.11%
30 ngày qua
-0.003464 TMT
-1.77%
1 năm qua
-0.013869 TMT
-6.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.19282107
Hôm nay
0.19282107
Cao nhất
0.21050916
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.98%
Tháng 12
-1.18%
Tháng 1
-0.92%
Tháng 2
-2.71%
Tháng 3
+2.04%
Tháng 4
-0.92%
Tháng 5
-1.95%
Tháng 6
+1.04%
Tháng 7
+1.86%
Tháng 8
-2.55%
Tháng 9
-1.36%
Tháng 10
-1.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MDL/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang TMT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.20273484 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.18584436 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.17810799 – 0.20999292 TMT
Năm biến động -7.47%
2023
Tỷ giá trung bình 0.19371823 TMT
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.18253674 – 0.20291207 TMT
MDL tăng giá +10.92%
2024
Tỷ giá trung bình 0.19760797 TMT
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.18936834 – 0.20312267 TMT
MDL giảm giá -5.73%
2025
Tỷ giá trung bình 0.20273484 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.18596502 – 0.21442461 TMT
Năm biến động +9.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.19764162 TMT
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.19282107 – 0.20996217 TMT
MDL giảm giá -7.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.