Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = MOP

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Pataca Ma Cao 2.30261198 MOP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất MOP$2.30261198 Hiện tại MOP$2.30261198 Cao nhất MOP$2.30261198
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang MOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.30261198 MOP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MOP
0.00%
7 ngày qua
+0.002558 MOP
+0.11%
30 ngày qua
-0.002069 MOP
-0.09%
1 năm qua
+0.021898 MOP
+0.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
2.27716343
Hôm nay
2.30261198
Cao nhất
2.33901432
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.23%
Tháng 12
+0.52%
Tháng 1
-0.74%
Tháng 2
+0.02%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
-0.40%
Tháng 6
-0.62%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
-0.15%
Tháng 9
-0.06%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang MOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.30394427 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.30105512 MOP
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
2.13015836 – 2.32690057 MOP
Năm ổn định +0.21%
2023
Tỷ giá trung bình 2.29997734 MOP
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
2.27786943 – 2.4089518 MOP
Năm ổn định +0.14%
2024
Tỷ giá trung bình 2.29313865 MOP
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
2.26700648 – 2.39307679 MOP
Năm ổn định -0.86%
2025
Tỷ giá trung bình 2.29014522 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.26503514 – 2.32296211 MOP
Năm ổn định +0.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.30394427 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.27716343 – 2.33901432 MOP
Năm ổn định +0.73%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.