Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = TMT

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Manat Turkmenistan 0.43428941 TMT
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất T0.43428941 Hiện tại T0.43428941 Cao nhất T0.43428941
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang TMT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.43428941 TMT
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 TMT
0.00%
7 ngày qua
-0.000483 TMT
-0.11%
30 ngày qua
+0.00039 TMT
+0.09%
1 năm qua
-0.00417 TMT
-0.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.42753052
Hôm nay
0.43428941
Cao nhất
0.43914283
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.23%
Tháng 12
-0.52%
Tháng 1
+0.74%
Tháng 2
-0.02%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
+0.40%
Tháng 6
+0.63%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
+0.15%
Tháng 9
+0.06%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang TMT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.43666149 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.43459746 TMT
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.42975622 – 0.46944867 TMT
Năm ổn định -0.21%
2023
Tỷ giá trung bình 0.43479351 TMT
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.41511831 – 0.43900673 TMT
Năm ổn định -0.14%
2024
Tỷ giá trung bình 0.43609491 TMT
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
0.41787209 – 0.44111034 TMT
Năm ổn định +0.86%
2025
Tỷ giá trung bình 0.43666149 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.43048485 – 0.44149425 TMT
Năm ổn định -0.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.43404011 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.42753052 – 0.43914283 TMT
Năm ổn định -0.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.