Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Ouguiya Mauritania hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = MRU

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Ouguiya Mauritania 11.58515783 MRU
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất UM11.50255698 Hiện tại UM11.58515783 Cao nhất UM11.58515783
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Ouguiya Mauritania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/MRU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang MRU.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.58515783 MRU
2026-11-05
24 giờ qua
-0.014653 MRU
-0.13%
7 ngày qua
+0.085337 MRU
+0.74%
30 ngày qua
+0.123886 MRU
+1.08%
1 năm qua
+0.213729 MRU
+1.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
11.10048873
Hôm nay
11.58515783
Cao nhất
11.71586724
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.37%
Tháng 12
+0.64%
Tháng 1
-0.67%
Tháng 2
+0.10%
Tháng 3
-0.96%
Tháng 4
+0.22%
Tháng 5
-0.50%
Tháng 6
-0.14%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
-0.19%
Tháng 9
+1.28%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/MRU trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang MRU.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 11.43548216 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 10.56884703 MRU
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
9.65517241 – 10.92737723 MRU
Năm biến động -1.33%
2023
Tỷ giá trung bình 10.44874244 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.69687343 – 11.41060257 MRU
Năm biến động +6.87%
2024
Tỷ giá trung bình 11.31976371 MRU
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
11.01752914 – 11.7978503 MRU
Năm ổn định +1.10%
2025
Tỷ giá trung bình 11.3574821 MRU
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
11.042249 – 11.759168 MRU
Năm ổn định -0.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11.43548216 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.10048873 – 11.71586724 MRU
Năm ổn định +2.33%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.