Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = TMT
Cập nhật
1
MRU
=
0.08631734
TMT
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MRU = T0.08631734 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = UM11.58515783 MRU
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
T0.08631734
Hiện tại
T0.08631734
Cao nhất
T0.08693719
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MRU/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang TMT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08631734 TMT
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000109 TMT
+0.13%
7 ngày qua
-0.000641 TMT
-0.74%
30 ngày qua
-0.000933 TMT
-1.07%
1 năm qua
-0.001622 TMT
-1.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
0.08535433 Hôm nay
0.08631734 Cao nhất
0.09008612
0.08535433 Hôm nay
0.08631734 Cao nhất
0.09008612
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.37%
Tháng 12
-0.64%
Tháng 1
+0.67%
Tháng 2
-0.10%
Tháng 3
+0.97%
Tháng 4
-0.22%
Tháng 5
+0.50%
Tháng 6
+0.14%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
+0.19%
Tháng 9
-1.27%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MRU/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang TMT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.09598687 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.09465207 TMT
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
0.09151327
–
0.10357143
TMT
Năm biến động
+1.35%
2023
Tỷ giá trung bình
0.09598687 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08763779
–
0.10312602
TMT
Năm biến động
-6.42%
2024
Tỷ giá trung bình
0.08834455 TMT
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.0847612
–
0.09076445
TMT
Năm ổn định
-1.09%
2025
Tỷ giá trung bình
0.08804999 TMT
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.08504003
–
0.09056126
TMT
Năm ổn định
+0.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0874497 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08535433
–
0.09008612
TMT
Năm ổn định
-2.28%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.