Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Peso Mexico cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = MXN
Cập nhật
1
TMT
=
5.35981455
MXN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 TMT = $5.35981455 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = T0.18657362 TMT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$5.35981455
Hiện tại
$5.35981455
Cao nhất
$5.35981455
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.35981455 MXN
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MXN
0.00%
7 ngày qua
+0.041182 MXN
+0.77%
30 ngày qua
+0.153175 MXN
+2.94%
1 năm qua
+0.057785 MXN
+1.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
4.81266382 Hôm nay
5.35981455 Cao nhất
5.39652525
4.81266382 Hôm nay
5.35981455 Cao nhất
5.39652525
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.86%
Tháng 12
-2.79%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
+3.04%
Tháng 3
-1.95%
Tháng 4
-0.45%
Tháng 5
+0.45%
Tháng 6
-1.47%
Tháng 7
-1.99%
Tháng 8
+6.16%
Tháng 9
+4.07%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 5.73644727 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.73644727 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.45124297
–
6.10256429
MXN
TMT giảm giá
-4.68%
2023
Tỷ giá trung bình
5.05975294 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.76674571
–
5.57482857
MXN
Năm biến động
-13.25%
2024
Tỷ giá trung bình
5.22731896 MXN
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
4.65169915
–
5.94558803
MXN
Năm biến động
+22.93%
2025
Tỷ giá trung bình
5.47867071 MXN
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
5.10565242
–
6.04391311
MXN
Năm biến động
-13.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.18142241 MXN
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
4.81266382
–
5.39652525
MXN
Năm biến động
+4.41%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.