Tỷ giá Peso Mexico sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = TMT

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Manat Turkmenistan 0.18657362 TMT
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất T0.18657362 Hiện tại T0.18657362 Cao nhất T0.18657362
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang TMT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18657362 TMT
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 TMT
0.00%
7 ngày qua
-0.001445 TMT
-0.77%
30 ngày qua
-0.005557 TMT
-2.89%
1 năm qua
-0.002033 TMT
-1.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.18530442
Hôm nay
0.18657362
Cao nhất
0.20778513
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.89%
Tháng 12
+2.87%
Tháng 1
+1.22%
Tháng 2
-2.95%
Tháng 3
+1.99%
Tháng 4
+0.45%
Tháng 5
-0.45%
Tháng 6
+1.49%
Tháng 7
+2.03%
Tháng 8
-5.80%
Tháng 9
-3.91%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang TMT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.19792236 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.17439608 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.16386554 – 0.1834444 TMT
MXN tăng giá +4.91%
2023
Tỷ giá trung bình 0.19792236 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.17937771 – 0.20978673 TMT
Năm biến động +15.28%
2024
Tỷ giá trung bình 0.19237819 TMT
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.16819194 – 0.21497521 TMT
Năm biến động -18.65%
2025
Tỷ giá trung bình 0.1829013 TMT
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.16545572 – 0.19586135 TMT
Năm biến động +15.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.19318787 TMT
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.18530442 – 0.20778513 TMT
Năm biến động -4.23%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.