Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Đô la Namibia hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Đô la Namibia cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = NAD

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Đô la Namibia 4.66825385 NAD
-1.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $4.66825385 Hiện tại $4.66825385 Cao nhất $4.68898063
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Đô la Namibia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/NAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang NAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.66825385 NAD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.055205 NAD
-1.17%
7 ngày qua
-0.073355 NAD
-1.55%
30 ngày qua
-0.066973 NAD
-1.41%
1 năm qua
-0.29591 NAD
-5.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
4.50735543
Hôm nay
4.66825385
Cao nhất
4.964164
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.32%
Tháng 12
-3.13%
Tháng 1
-0.74%
Tháng 2
+7.59%
Tháng 3
-1.05%
Tháng 4
-2.36%
Tháng 5
+0.24%
Tháng 6
+0.17%
Tháng 7
-2.18%
Tháng 8
+1.14%
Tháng 9
+1.72%
Tháng 10
-1.70%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/NAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang NAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 5.27951458 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.65297689 NAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.0530504 – 5.25071225 NAD
Năm biến động +6.95%
2023
Tỷ giá trung bình 5.27951458 NAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.79202279 – 5.77142857 NAD
Năm biến động +8.55%
2024
Tỷ giá trung bình 5.22955985 NAD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
4.89957692 – 5.52069229 NAD
Năm biến động +1.85%
2025
Tỷ giá trung bình 5.10265856 NAD
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
4.71945641 – 5.61430256 NAD
Năm biến động -12.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.71165949 NAD
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
4.50735543 – 4.91698943 NAD
Năm ổn định -1.08%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.