Tỷ giá Đô la Namibia sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Đô la Namibia sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Đô la Namibia đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NAD = TMT
Cập nhật
1
NAD
=
0.21421286
TMT
+1.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NAD = T0.21421286 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = $4.66825385 NAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
T0.21326597
Hiện tại
T0.21421286
Cao nhất
T0.21421286
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NAD sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NAD/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NAD sang TMT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21421286 TMT
2026-11-05
24 giờ qua
+0.002504 TMT
+1.18%
7 ngày qua
+0.003314 TMT
+1.57%
30 ngày qua
+0.00303 TMT
+1.43%
1 năm qua
+0.012769 TMT
+6.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
0.20144379 Hôm nay
0.21421286 Cao nhất
0.22185958
0.20144379 Hôm nay
0.21421286 Cao nhất
0.22185958
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.43%
Tháng 12
+3.23%
Tháng 1
+0.74%
Tháng 2
-7.06%
Tháng 3
+1.06%
Tháng 4
+2.42%
Tháng 5
-0.24%
Tháng 6
-0.17%
Tháng 7
+2.23%
Tháng 8
-1.13%
Tháng 9
-1.70%
Tháng 10
+1.73%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NAD/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NAD sang TMT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.2158553 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.2158553 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.19045035
–
0.24672775
TMT
Năm biến động
-6.50%
2023
Tỷ giá trung bình
0.18967317 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.17326733
–
0.20868014
TMT
Năm biến động
-7.87%
2024
Tỷ giá trung bình
0.19137461 TMT
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.1811367
–
0.20409926
TMT
Năm biến động
-1.81%
2025
Tỷ giá trung bình
0.19623222 TMT
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.17811651
–
0.21188881
TMT
Năm biến động
+13.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.21226538 TMT
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.20337648
–
0.22185958
TMT
Năm ổn định
+1.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.