Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Córdoba Nicaragua hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Córdoba Nicaragua cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = NIO
Cập nhật
1
TMT
=
10.48384103
NIO
+0.52% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TMT = C$10.48384103 NIO
Tỷ giá nghịch đảo
1 NIO = T0.09538489 TMT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
C$10.47992279
Hiện tại
C$10.48384103
Cao nhất
C$10.48384103
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Córdoba Nicaragua
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/NIO
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang NIO.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.48384103 NIO
2026-11-05
24 giờ qua
+0.054617 NIO
+0.52%
7 ngày qua
+0.016687 NIO
+0.16%
30 ngày qua
+0.020121 NIO
+0.19%
1 năm qua
-0.017588 NIO
-0.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Thấp nhất
10.33261515 Hôm nay
10.48384103 Cao nhất
10.64718677
10.33261515 Hôm nay
10.48384103 Cao nhất
10.64718677
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.32%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-0.73%
Tháng 2
-0.23%
Tháng 3
+0.17%
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
-0.49%
Tháng 6
+0.12%
Tháng 7
+0.45%
Tháng 8
-0.61%
Tháng 9
-0.04%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/NIO trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang NIO.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 10.49612387 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
10.23354092 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.40481141
–
10.65916886
NIO
Năm biến động
+3.12%
2023
Tỷ giá trung bình
10.42961759 NIO
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
10.30431914
–
10.89654112
NIO
Năm ổn định
+0.27%
2024
Tỷ giá trung bình
10.49612387 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.37277465
–
10.9559253
NIO
Năm ổn định
+0.27%
2025
Tỷ giá trung bình
10.49198497 NIO
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
10.35306524
–
10.648549
NIO
Năm ổn định
+0.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
10.49425714 NIO
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
10.33261515
–
10.64718677
NIO
Năm ổn định
-0.08%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.