Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Córdoba Nicaragua đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NIO = TMT

Cập nhật
Córdoba Nicaragua 1 NIO = Manat Turkmenistan 0.09538489 TMT
-0.52% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất T0.09538489 Hiện tại T0.09538489 Cao nhất T0.09542055
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NIO sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NIO/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NIO sang TMT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09538489 TMT
2026-11-06
24 giờ qua
-0.0005 TMT
-0.52%
7 ngày qua
-0.000152 TMT
-0.16%
30 ngày qua
-0.000183 TMT
-0.19%
1 năm qua
+0.00016 TMT
+0.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.09392152
Hôm nay
0.09538489
Cao nhất
0.09678092
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.32%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.73%
Tháng 2
+0.23%
Tháng 3
-0.17%
Tháng 4
-0.15%
Tháng 5
+0.49%
Tháng 6
-0.12%
Tháng 7
-0.45%
Tháng 8
+0.62%
Tháng 9
+0.04%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NIO/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NIO sang TMT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.09772617 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.09772617 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09381595 – 0.10632855 TMT
Năm biến động -3.02%
2023
Tỷ giá trung bình 0.09588203 TMT
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.09177224 – 0.09704668 TMT
Năm ổn định -0.27%
2024
Tỷ giá trung bình 0.09527515 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09127481 – 0.09640622 TMT
Năm ổn định -0.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09531143 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09390951 – 0.09658975 TMT
Năm ổn định -0.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.09529084 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09392152 – 0.09678092 TMT
Năm ổn định +0.08%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.