Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Kina Papua New Guinea hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = PGK
Cập nhật
1
TMT
=
1.30396506
PGK
+0.55% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TMT = K1.30396506 PGK
Tỷ giá nghịch đảo
1 PGK = T0.76689172 TMT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
K1.27778343
Hiện tại
K1.30396506
Cao nhất
K1.30396506
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Kina Papua New Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/PGK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang PGK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.30396506 PGK
2026-11-02
24 giờ qua
+0.007174 PGK
+0.55%
7 ngày qua
+0.030997 PGK
+2.44%
30 ngày qua
+0.022822 PGK
+1.78%
1 năm qua
+0.10225 PGK
+8.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
1.20073248 Hôm nay
1.30396506 Cao nhất
1.31374414
1.20073248 Hôm nay
1.30396506 Cao nhất
1.31374414
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.75%
Tháng 12
+0.56%
Tháng 1
+1.17%
Tháng 2
+0.27%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
+0.70%
Tháng 5
+
Tháng 6
+1.32%
Tháng 7
-0.63%
Tháng 8
+1.47%
Tháng 9
+0.89%
Tháng 10
+0.55%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/PGK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang PGK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.27601886 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TMT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.00569263 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.79095971
–
1.02700143
PGK
Năm biến động
+0.14%
2023
Tỷ giá trung bình
1.0277795 PGK
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.99279771
–
1.079988
PGK
TMT tăng giá
+6.84%
2024
Tỷ giá trung bình
1.11082264 PGK
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
1.0537034
–
1.16709613
PGK
TMT tăng giá
+7.15%
2025
Tỷ giá trung bình
1.18183501 PGK
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
1.132
–
1.23466229
PGK
TMT tăng giá
+4.93%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.27601886 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.20819971
–
1.31374414
PGK
TMT tăng giá
+7.37%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.