Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = TMT

Cập nhật
Kina Papua New Guinea 1 PGK = Manat Turkmenistan 0.76689172 TMT
-0.55% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất T0.76689172 Hiện tại T0.76689172 Cao nhất T0.78260523
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang TMT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.76689172 TMT
2026-11-02
24 giờ qua
-0.004243 TMT
-0.55%
7 ngày qua
-0.018674 TMT
-2.38%
30 ngày qua
-0.013661 TMT
-1.75%
1 năm qua
-0.065252 TMT
-7.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.76118323
Hôm nay
0.76689172
Cao nhất
0.83282498
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.76%
Tháng 12
-0.56%
Tháng 1
-1.16%
Tháng 2
-0.27%
Tháng 3
+0.33%
Tháng 4
-0.69%
Tháng 5
Tháng 6
-1.30%
Tháng 7
+0.63%
Tháng 8
-1.45%
Tháng 9
-0.88%
Tháng 10
-0.55%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang TMT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.99453872 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.99453872 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.97370848 – 1.26428689 TMT
Năm biến động -0.14%
2023
Tỷ giá trung bình 0.97355492 TMT
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.92593621 – 1.00725453 TMT
PGK giảm giá -6.40%
2024
Tỷ giá trung bình 0.90079377 TMT
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.85682745 – 0.94903366 TMT
PGK giảm giá -6.67%
2025
Tỷ giá trung bình 0.84646274 TMT
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.80993808 – 0.88339223 TMT
PGK giảm giá -4.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.7839135 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.76118323 – 0.82767773 TMT
PGK giảm giá -6.86%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.