Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Leu Romania cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = RON
Cập nhật
1
TMT
=
1.34439541
RON
-1.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TMT = lei1.34439541 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = T0.74382878 TMT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
lei1.34439541
Hiện tại
lei1.34439541
Cao nhất
lei1.36439372
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.34439541 RON
2026-11-02
24 giờ qua
-0.019998 RON
-1.47%
7 ngày qua
-0.017371 RON
-1.28%
30 ngày qua
-0.007115 RON
-0.53%
1 năm qua
+0.083121 RON
+6.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
1.20911429 Hôm nay
1.34439541 Cao nhất
1.37505714
1.20911429 Hôm nay
1.34439541 Cao nhất
1.37505714
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.27%
Tháng 12
-0.61%
Tháng 1
+0.35%
Tháng 2
+1.99%
Tháng 3
+0.83%
Tháng 4
+1.52%
Tháng 5
+1.47%
Tháng 6
-1.23%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+2.39%
Tháng 9
+2.83%
Tháng 10
-1.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.33774578 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.33774578 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.16397878
–
1.46945897
RON
Năm biến động
+6.47%
2023
Tỷ giá trung bình
1.30519348 RON
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
1.25534943
–
1.35648571
RON
TMT giảm giá
-3.09%
2024
Tỷ giá trung bình
1.31231803 RON
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
1.26831909
–
1.36943191
RON
TMT tăng giá
+6.78%
2025
Tỷ giá trung bình
1.27419683 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.21558405
–
1.38777143
RON
Năm biến động
-9.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.33553046 RON
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
1.20911429
–
1.37505714
RON
Năm biến động
+8.76%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.