Tỷ giá Leu Romania sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RON = TMT

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Manat Turkmenistan 0.74382878 TMT
+1.49% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất T0.73292627 Hiện tại T0.74382878 Cao nhất T0.74382878
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang TMT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.74382878 TMT
2026-11-02
24 giờ qua
+0.010903 TMT
+1.49%
7 ngày qua
+0.009488 TMT
+1.29%
30 ngày qua
+0.003916 TMT
+0.53%
1 năm qua
-0.04902 TMT
-6.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.7272425
Hôm nay
0.74382878
Cao nhất
0.82705168
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.29%
Tháng 12
+0.61%
Tháng 1
-0.35%
Tháng 2
-1.95%
Tháng 3
-0.82%
Tháng 4
-1.50%
Tháng 5
-1.45%
Tháng 6
+1.25%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-2.34%
Tháng 9
-2.76%
Tháng 10
+1.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang TMT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.78588484 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.74906207 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.68052257 – 0.85912219 TMT
Năm biến động -6.07%
2023
Tỷ giá trung bình 0.76637063 TMT
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.73719906 – 0.79659095 TMT
RON tăng giá +3.19%
2024
Tỷ giá trung bình 0.7622278 TMT
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.73022981 – 0.78844512 TMT
RON giảm giá -6.35%
2025
Tỷ giá trung bình 0.78588484 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.72057976 – 0.82264982 TMT
Năm biến động +10.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.74947697 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.7272425 – 0.82705168 TMT
Năm biến động -8.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.