Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Rupee Seychelles hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Rupee Seychelles cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = SCR
Cập nhật
1
TMT
=
3.92680342
SCR
+0.60% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TMT = ₨3.92680342 SCR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SCR = T0.25466006 TMT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨3.9181453
Hiện tại
₨3.92680342
Cao nhất
₨3.9744265
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Rupee Seychelles
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/SCR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang SCR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.92680342 SCR
2026-11-06
24 giờ qua
+0.023229 SCR
+0.60%
7 ngày qua
-0.014231 SCR
-0.36%
30 ngày qua
-0.061679 SCR
-1.55%
1 năm qua
+0.037233 SCR
+0.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Thấp nhất
3.705644 Hôm nay
3.92680342 Cao nhất
4.362128
3.705644 Hôm nay
3.92680342 Cao nhất
4.362128
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.46%
Tháng 12
+6.14%
Tháng 1
-4.42%
Tháng 2
+2.10%
Tháng 3
-2.15%
Tháng 4
-1.19%
Tháng 5
-0.99%
Tháng 6
+1.43%
Tháng 7
+3.05%
Tháng 8
+0.04%
Tháng 9
-0.66%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/SCR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang SCR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 4.08169001 SCR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.87336264 SCR
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
3.56343767
–
4.26990486
SCR
Năm biến động
-2.74%
2023
Tỷ giá trung bình
3.84046072 SCR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.62660199
–
4.06499171
SCR
Năm biến động
+0.18%
2024
Tỷ giá trung bình
3.90452855 SCR
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
3.67605514
–
4.2952698
SCR
Năm biến động
+5.82%
2025
Tỷ giá trung bình
4.08169001 SCR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.82187571
–
4.35441543
SCR
Năm biến động
-4.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.97094586 SCR
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
3.705644
–
4.362128
SCR
Năm biến động
+0.49%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.