Tỷ giá Rupee Seychelles sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Rupee Seychelles sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Rupee Seychelles đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SCR = TMT

Cập nhật
Rupee Seychelles 1 SCR = Manat Turkmenistan 0.25160863 TMT
-0.83% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất T0.25160863 Hiện tại T0.25160863 Cao nhất T0.2552228
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Seychelles sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SCR sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SCR/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SCR sang TMT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25160863 TMT
2026-11-06
24 giờ qua
-0.002114 TMT
-0.83%
7 ngày qua
-0.001195 TMT
-0.47%
30 ngày qua
+0.00129 TMT
+0.52%
1 năm qua
+0.01916 TMT
+8.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.22924591
Hôm nay
0.25160863
Cao nhất
0.26985863
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.67%
Tháng 12
-5.79%
Tháng 1
+4.63%
Tháng 2
-2.05%
Tháng 3
+2.20%
Tháng 4
+1.20%
Tháng 5
+1.00%
Tháng 6
-1.41%
Tháng 7
-2.96%
Tháng 8
-0.04%
Tháng 9
+0.67%
Tháng 10
-1.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SCR/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SCR sang TMT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.26055769 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.2585665 TMT
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.23419726 – 0.28062789 TMT
Năm biến động +2.81%
2023
Tỷ giá trung bình 0.26055769 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.24600296 – 0.27574021 TMT
Năm biến động -0.18%
2024
Tỷ giá trung bình 0.25624895 TMT
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.23281425 – 0.27203074 TMT
Năm biến động -5.50%
2025
Tỷ giá trung bình 0.24513961 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.22965195 – 0.26165163 TMT
Năm biến động +4.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.25191822 TMT
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.22924591 – 0.26985863 TMT
Năm biến động -1.68%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.