Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Shilling Tanzania cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = TZS

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Shilling Tanzania 753.15954416 TZS
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất TSh753.15954416 Hiện tại TSh753.15954416 Cao nhất TSh754.98518519
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang TZS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
753.15954416 TZS
2026-11-05
24 giờ qua
-0.970085 TZS
-0.13%
7 ngày qua
-1.388319 TZS
-0.18%
30 ngày qua
+2.54302 TZS
+0.34%
1 năm qua
+50.428817 TZS
+7.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
691.42857143
Hôm nay
753.15954416
Cao nhất
765.08392339
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.20%
Tháng 12
+4.54%
Tháng 1
-1.02%
Tháng 2
+0.62%
Tháng 3
+0.58%
Tháng 4
+1.10%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+0.36%
Tháng 7
+0.11%
Tháng 8
-0.29%
Tháng 9
+0.19%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang TZS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 751.08314814 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TMT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 663.64608413 TZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
613.26259947 – 672.48863775 TZS
Năm ổn định +1.42%
2023
Tỷ giá trung bình 691.16300104 TZS
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
659.23240743 – 719.84643857 TZS
TMT tăng giá +7.67%
2024
Tỷ giá trung bình 746.1942788 TZS
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
670.00145641 – 803.24014732 TZS
Năm biến động -3.82%
2025
Tỷ giá trung bình 730.43357017 TZS
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
690.9088208 – 771.42857143 TZS
TMT tăng giá +1.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 751.08314814 TZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
703.79373219 – 765.08392339 TZS
TMT tăng giá +7.01%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.