Tỷ giá Shilling Tanzania sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Shilling Tanzania sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Shilling Tanzania đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TZS = TMT

Cập nhật
Shilling Tanzania 1 TZS = Manat Turkmenistan 0.00132828 TMT
+0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất T0.00132453 Hiện tại T0.00132828 Cao nhất T0.00132828
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TZS sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TZS/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TZS sang TMT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00132828 TMT
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000002 TMT
+0.15%
7 ngày qua
+0.000003 TMT
+0.23%
30 ngày qua
-0.000003 TMT
-0.20%
1 năm qua
-0.000095 TMT
-6.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00130705
Hôm nay
0.00132828
Cao nhất
0.00144628
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.20%
Tháng 12
-4.34%
Tháng 1
+1.03%
Tháng 2
-0.62%
Tháng 3
-0.58%
Tháng 4
-1.09%
Tháng 5
-0.29%
Tháng 6
-0.36%
Tháng 7
-0.11%
Tháng 8
+0.29%
Tháng 9
-0.19%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TZS/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TZS sang TMT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00150688 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TZS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00150688 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00148701 – 0.00163062 TMT
Năm ổn định -1.40%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00144823 TMT
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.00138919 – 0.00151692 TMT
TZS giảm giá -7.12%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00134174 TMT
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00124496 – 0.00149253 TMT
Năm biến động +3.97%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00137073 TMT
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.0012963 – 0.00144737 TMT
TZS giảm giá -1.83%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00133153 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00130705 – 0.00142087 TMT
TZS giảm giá -6.52%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.