Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = VES

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Bolívar Venezuela 253.67792752 VES
+0.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Bs.249.55764803 Hiện tại Bs.253.67792752 Cao nhất Bs.253.67792752
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
253.67792752 VES
2026-11-02
24 giờ qua
+0.474097 VES
+0.19%
7 ngày qua
+2.678569 VES
+1.07%
30 ngày qua
+6.398737 VES
+2.59%
1 năm qua
+189.950802 VES
+298.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
63.72712564
Hôm nay
253.67792752
Cao nhất
253.91515939
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+20.22%
Tháng 12
+23.55%
Tháng 1
+20.49%
Tháng 2
+13.22%
Tháng 3
+2.59%
Tháng 4
+12.38%
Tháng 5
+13.08%
Tháng 6
+17.17%
Tháng 7
+5.97%
Tháng 8
+8.20%
Tháng 9
+3.58%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 227.98191483 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.90131102 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.19941645 – 4.79478571 VES
Năm biến động +267.14%
2023
Tỷ giá trung bình 8.18501218 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.88451429 – 10.22467607 VES
Năm biến động +109.33%
2024
Tỷ giá trung bình 10.98568287 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
10.20575299 – 14.80469088 VES
Năm biến động +44.83%
2025
Tỷ giá trung bình 37.42777278 VES
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
14.80417236 – 84.83490883 VES
Năm biến động +473.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 227.98191483 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
84.83490883 – 253.91515939 VES
Năm biến động +199.03%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.