Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VES = TMT

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Manat Turkmenistan 0.00394201 TMT
-0.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất T0.00394201 Hiện tại T0.00394201 Cao nhất T0.00400709
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang TMT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00394201 TMT
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000007 TMT
-0.19%
7 ngày qua
-0.000042 TMT
-1.06%
30 ngày qua
-0.000102 TMT
-2.52%
1 năm qua
-0.01175 TMT
-74.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00393832
Hôm nay
0.00394201
Cao nhất
0.0156919
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-16.82%
Tháng 12
-19.06%
Tháng 1
-17.01%
Tháng 2
-11.67%
Tháng 3
-2.53%
Tháng 4
-11.02%
Tháng 5
-11.57%
Tháng 6
-14.65%
Tháng 7
-5.63%
Tháng 8
-7.58%
Tháng 9
-3.46%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang TMT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.60239403 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.60239403 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.20855989 – 0.83373878 TMT
Năm biến động -72.76%
2023
Tỷ giá trung bình 0.12647126 TMT
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.09780261 – 0.20472865 TMT
Năm biến động -52.23%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0920183 TMT
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.06754616 – 0.09798395 TMT
Năm biến động -30.95%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0346195 TMT
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.0117876 – 0.06754852 TMT
Năm biến động -82.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00468727 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00393832 – 0.0117876 TMT
Năm biến động -66.56%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.