Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Tala Samoa hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Tala Samoa cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = WST

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Tala Samoa 0.78373219 WST
-0.28% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất WS$0.78373219 Hiện tại WS$0.78373219 Cao nhất WS$0.78597143
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Tala Samoa

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/WST

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang WST.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.78373219 WST
2026-11-04
24 giờ qua
-0.002239 WST
-0.28%
7 ngày qua
-0.002239 WST
-0.28%
30 ngày qua
-0.002239 WST
-0.28%
1 năm qua
-0.017039 WST
-2.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.77334644
Hôm nay
0.78373219
Cao nhất
0.80457143
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.28%
Tháng 12
-1.43%
Tháng 1
-1.50%
Tháng 2
+0.37%
Tháng 3
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
-0.28%
Tháng 6
+0.15%
Tháng 7
-0.98%
Tháng 8
+0.50%
Tháng 9
+0.14%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/WST trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang WST.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.7990165 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.76325348 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.68950451 – 0.81287257 WST
Năm biến động +4.00%
2023
Tỷ giá trung bình 0.77952869 WST
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.76853254 – 0.80363944 WST
TMT tăng giá +3.50%
2024
Tỷ giá trung bình 0.7990165 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.78873239 – 0.83333333 WST
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 0.79769724 WST
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.78034188 – 0.80457143 WST
Năm ổn định +0.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.78433914 WST
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.77334644 – 0.80457143 WST
Năm ổn định -2.31%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.