Tỷ giá Tala Samoa sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Tala Samoa sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Tala Samoa đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 WST = TMT

Cập nhật
Tala Samoa 1 WST = Manat Turkmenistan 1.27594605 TMT
+0.29% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất T1.27231088 Hiện tại T1.27594605 Cao nhất T1.27594605
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của WST sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá WST/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 WST sang TMT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.27594605 TMT
2026-11-04
24 giờ qua
+0.003635 TMT
+0.29%
7 ngày qua
+0.003635 TMT
+0.29%
30 ngày qua
+0.003635 TMT
+0.29%
1 năm qua
+0.02715 TMT
+2.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.24289773
Hôm nay
1.27594605
Cao nhất
1.29308154
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.29%
Tháng 12
+1.45%
Tháng 1
+1.52%
Tháng 2
-0.37%
Tháng 3
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
-0.15%
Tháng 7
+0.99%
Tháng 8
-0.50%
Tháng 9
-0.14%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá WST/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 WST sang TMT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.31120407 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.31120407 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.23020512 – 1.45031684 TMT
Năm biến động -3.85%
2023
Tỷ giá trung bình 1.28304872 TMT
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
1.24433912 – 1.30118107 TMT
WST giảm giá -3.38%
2024
Tỷ giá trung bình 1.25155988 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.2 – 1.26785714 TMT
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 1.25364822 TMT
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
1.24289773 – 1.28148959 TMT
Năm ổn định -0.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.27497508 TMT
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
1.24289773 – 1.29308154 TMT
Năm ổn định +2.37%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.