Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Franc CFA Tây Phi hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = XOF

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Franc CFA Tây Phi 165.91819402 XOF
-0.94% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất CFA165.91819402 Hiện tại CFA165.91819402 Cao nhất CFA167.46231371
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Franc CFA Tây Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/XOF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang XOF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
165.91819402 XOF
2026-11-04
24 giờ qua
-1.570595 XOF
-0.94%
7 ngày qua
-2.60334 XOF
-1.54%
30 ngày qua
-1.680162 XOF
-1.00%
1 năm qua
+2.840488 XOF
+1.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
155.627066
Hôm nay
165.91819402
Cao nhất
169.60631805
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.32%
Tháng 12
-0.60%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.55%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.76%
Tháng 5
+1.58%
Tháng 6
-1.64%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+2.02%
Tháng 9
+1.28%
Tháng 10
-0.71%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/XOF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang XOF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 177.9842582 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TMT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 177.9842582 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
154.37096021 – 194.92290684 XOF
Năm biến động +6.34%
2023
Tỷ giá trung bình 172.97361678 XOF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
166.68804457 – 179.23877436 XOF
TMT giảm giá -3.39%
2024
Tỷ giá trung bình 173.00967626 XOF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
167.21057949 – 180.56285442 XOF
TMT tăng giá +6.71%
2025
Tỷ giá trung bình 165.82442578 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
157.48895954 – 182.92116943 XOF
Năm biến động -11.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 165.4889437 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
155.627066 – 169.60631805 XOF
TMT tăng giá +4.31%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.