Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Franc CFA Tây Phi đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XOF = TMT

Cập nhật
Franc CFA Tây Phi 1 XOF = Manat Turkmenistan 0.00602707 TMT
+0.95% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất T0.00597149 Hiện tại T0.00602707 Cao nhất T0.00602707
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XOF sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XOF/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XOF sang TMT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00602707 TMT
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000057 TMT
+0.95%
7 ngày qua
+0.000093 TMT
+1.57%
30 ngày qua
+0.00006 TMT
+1.01%
1 năm qua
-0.000105 TMT
-1.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00589601
Hôm nay
0.00602707
Cao nhất
0.00642562
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.34%
Tháng 12
+0.61%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.52%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
-0.75%
Tháng 5
-1.56%
Tháng 6
+1.66%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
-1.98%
Tháng 9
-1.27%
Tháng 10
+0.72%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XOF/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XOF sang TMT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00604428 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XOF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00563117 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00513023 – 0.0064779 TMT
Năm biến động -5.96%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0057826 TMT
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.00557915 – 0.00599923 TMT
XOF tăng giá +3.51%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00578165 TMT
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.00553824 – 0.00598048 TMT
XOF giảm giá -6.29%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00604246 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00546684 – 0.00634965 TMT
Năm biến động +13.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00604428 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00589601 – 0.00642562 TMT
XOF giảm giá -4.13%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.