Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Rial Yemen cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = YER
Cập nhật
1
TMT
=
68.3472268
YER
+1.43% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TMT = ﷼68.3472268 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = T0.01463117 TMT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
﷼67.47172672
Hiện tại
﷼68.3472268
Cao nhất
﷼68.3472268
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang YER.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
68.3472268 YER
2026-11-03
24 giờ qua
+0.964899 YER
+1.43%
7 ngày qua
+0.933694 YER
+1.39%
30 ngày qua
+0.83291 YER
+1.23%
1 năm qua
+0.38424 YER
+0.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Thấp nhất
66.39101407 Hôm nay
68.3472268 Cao nhất
68.88227829
66.39101407 Hôm nay
68.3472268 Cao nhất
68.88227829
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.24%
Tháng 12
+0.23%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
-0.24%
Tháng 3
Tháng 4
+0.13%
Tháng 5
-0.28%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
-0.74%
Tháng 8
-0.55%
Tháng 9
+0.05%
Tháng 10
+1.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang YER.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 71.42498883 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
71.39838437 YER
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
66.37929363
–
72.15415994
YER
Năm ổn định
+0.31%
2023
Tỷ giá trung bình
71.42498883 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
71.26064786
–
74.58290054
YER
Năm ổn định
-0.31%
2024
Tỷ giá trung bình
71.42023382 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
70.50774648
–
74.50894821
YER
Năm ổn định
-0.15%
2025
Tỷ giá trung bình
69.25724505 YER
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
67.89176011
–
71.414312
YER
TMT giảm giá
-4.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
67.52106997 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
66.39101407
–
68.88227829
YER
Năm ổn định
+0.61%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.