Tỷ giá Rial Yemen sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 YER = TMT
Cập nhật
1
YER
=
0.01481257
TMT
-0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 YER = T0.01481257 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = ﷼67.51024543 YER
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
T0.01463117
Hiện tại
T0.01481257
Cao nhất
T0.01482102
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang TMT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01481257 TMT
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000028 TMT
-0.19%
7 ngày qua
-0.000009 TMT
-0.06%
30 ngày qua
+0.000001 TMT
+0.01%
1 năm qua
+0.000099 TMT
+0.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
54/100
Thấp nhất
0.01451752 Hôm nay
0.01481257 Cao nhất
0.01506228
0.01451752 Hôm nay
0.01481257 Cao nhất
0.01506228
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.24%
Tháng 12
-0.23%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
+0.24%
Tháng 3
Tháng 4
-0.13%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+0.41%
Tháng 7
+0.75%
Tháng 8
+0.55%
Tháng 9
-0.05%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang TMT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.0148105 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01400616 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01385921
–
0.01506494
TMT
Năm ổn định
-0.30%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0140008 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0134079
–
0.01403299
TMT
Năm ổn định
+0.31%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01400189 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01342121
–
0.01418284
TMT
Năm ổn định
+0.15%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01444233 TMT
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.0140028
–
0.01472933
TMT
YER tăng giá
+4.65%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0148105 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01451752
–
0.01506228
TMT
Năm ổn định
+0.63%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.