Tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Brunei hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Brunei cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TND = BND

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Đô la Brunei 0.42720052 BND
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.42720052 Hiện tại $0.42720052 Cao nhất $0.42721023
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Brunei

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/BND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang BND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.42720052 BND
2026-11-02
24 giờ qua
-0.00001 BND
7 ngày qua
-0.000843 BND
-0.20%
30 ngày qua
-0.000124 BND
-0.03%
1 năm qua
-0.021347 BND
-4.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.41952364
Hôm nay
0.42720052
Cao nhất
0.4485475
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
+0.99%
Tháng 1
-1.97%
Tháng 2
-0.02%
Tháng 3
-0.70%
Tháng 4
-0.47%
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
-0.54%
Tháng 7
-0.69%
Tháng 8
-1.36%
Tháng 9
-0.46%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/BND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang BND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.44784035 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TND giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.44784035 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.41633911 – 0.47215717 BND
Năm biến động -8.26%
2023
Tỷ giá trung bình 0.43264121 BND
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.42321604 – 0.44123762 BND
Năm ổn định +0.05%
2024
Tỷ giá trung bình 0.42942886 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.42174222 – 0.43695743 BND
Năm ổn định -0.80%
2025
Tỷ giá trung bình 0.43652765 BND
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.41907826 – 0.45038229 BND
TND tăng giá +2.93%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.43084402 BND
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.41952364 – 0.44741106 BND
TND giảm giá -3.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.