Tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Belize hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Belize cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TND = BZD

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Đô la Belize 0.67002262 BZD
-0.43% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất BZ$0.66926025 Hiện tại BZ$0.67002262 Cao nhất BZ$0.67308885
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Belize

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/BZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang BZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.67002262 BZD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.002884 BZD
-0.43%
7 ngày qua
-0.001609 BZD
-0.24%
30 ngày qua
-0.004898 BZD
-0.73%
1 năm qua
-0.014352 BZD
-2.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.65791794
Hôm nay
0.67002262
Cao nhất
0.70748044
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.75%
Tháng 12
+2.51%
Tháng 1
-1.92%
Tháng 2
-1.97%
Tháng 3
-0.14%
Tháng 4
-0.64%
Tháng 5
-1.44%
Tháng 6
+0.11%
Tháng 7
+0.48%
Tháng 8
-1.62%
Tháng 9
-0.52%
Tháng 10
-0.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/BZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang BZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.67717195 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TND giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.6550384 BZD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.60723494 – 0.70741484 BZD
Năm biến động -7.96%
2023
Tỷ giá trung bình 0.64928733 BZD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.63154699 – 0.66917063 BZD
Năm ổn định +1.63%
2024
Tỷ giá trung bình 0.64773001 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.62945099 – 0.66788812 BZD
TND giảm giá -4.32%
2025
Tỷ giá trung bình 0.67153092 BZD
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.61813447 – 0.70098369 BZD
Năm biến động +9.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.67717195 BZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.65791794 – 0.70748044 BZD
TND giảm giá -2.85%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.