Tỷ giá Dinar Tunisia sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TND = CVE

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Escudo Cape Verde 33.02051804 CVE
+0.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $32.91982977 Hiện tại $33.02051804 Cao nhất $33.16298011
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang CVE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
33.02051804 CVE
2026-11-03
24 giờ qua
+0.085924 CVE
+0.26%
7 ngày qua
+0.045543 CVE
+0.14%
30 ngày qua
+0.083973 CVE
+0.25%
1 năm qua
+0.02665 CVE
+0.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
32.04492155
Hôm nay
33.02051804
Cao nhất
33.26290343
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.32%
Tháng 12
+1.55%
Tháng 1
-0.69%
Tháng 2
+0.83%
Tháng 3
-1.45%
Tháng 4
-0.29%
Tháng 5
+0.50%
Tháng 6
-1.08%
Tháng 7
-0.34%
Tháng 8
+0.48%
Tháng 9
+0.68%
Tháng 10
+0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang CVE.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 34.10035889 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 34.10035889 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
32.4165381 – 36.1003861 CVE
TND giảm giá -2.23%
2023
Tỷ giá trung bình 32.89561187 CVE
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
32.05222137 – 33.74114617 CVE
Năm ổn định -2.05%
2024
Tỷ giá trung bình 32.78410061 CVE
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
32.4163434 – 33.49984142 CVE
Năm ổn định +2.16%
2025
Tỷ giá trung bình 32.6658983 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
31.93762598 – 33.52643197 CVE
TND giảm giá -3.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 32.84142227 CVE
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
32.18945113 – 33.26290343 CVE
Năm ổn định +2.58%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.