Tỷ giá Dinar Tunisia sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Peso Philipin cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TND = PHP
Cập nhật
1
TND
=
21.34952952
PHP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 TND = ₱21.34952952 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = د.ت0.04683944 TND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱21.34952952
Hiện tại
₱21.34952952
Cao nhất
₱21.34952952
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TND/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
21.34952952 PHP
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
+0.029669 PHP
+0.14%
30 ngày qua
+0.405108 PHP
+1.93%
1 năm qua
+1.383302 PHP
+6.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
19.81198066 Hôm nay
21.34952952 Cao nhất
21.60762372
19.81198066 Hôm nay
21.34952952 Cao nhất
21.60762372
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.57%
Tháng 12
+2.60%
Tháng 1
-2.97%
Tháng 2
+2.57%
Tháng 3
+1.60%
Tháng 4
-0.28%
Tháng 5
-2.05%
Tháng 6
-0.30%
Tháng 7
+2.05%
Tháng 8
-1.07%
Tháng 9
+1.27%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TND/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 21.04648395 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
17.68188873 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16.83753656
–
18.84315506
PHP
TND tăng giá
+0.50%
2023
Tỷ giá trung bình
17.92337106 PHP
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
17.32288546
–
18.47065546
PHP
Năm ổn định
+0.92%
2024
Tỷ giá trung bình
18.41508018 PHP
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
17.83104986
–
18.94575449
PHP
Năm ổn định
+1.17%
2025
Tỷ giá trung bình
19.21285604 PHP
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
17.97670776
–
20.38228524
PHP
Năm biến động
+10.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
21.04648395 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
19.90100151
–
21.60762372
PHP
TND tăng giá
+5.81%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.