Tỷ giá Dinar Tunisia sang Rial Qatar hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Rial Qatar cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TND = QAR
Cập nhật
1
TND
=
1.22324933
QAR
+0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TND = ﷼1.22324933 QAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 QAR = د.ت0.81749483 TND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
﷼1.2144148
Hiện tại
﷼1.22324933
Cao nhất
﷼1.22324933
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Rial Qatar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TND/QAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang QAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.22324933 QAR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.003277 QAR
+0.27%
7 ngày qua
+0.005333 QAR
+0.44%
30 ngày qua
+0.000023 QAR
1 năm qua
-0.006502 QAR
-0.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Thấp nhất
1.19213285 Hôm nay
1.22324933 Cao nhất
1.28115437
1.19213285 Hôm nay
1.22324933 Cao nhất
1.28115437
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.75%
Tháng 12
+2.60%
Tháng 1
-1.67%
Tháng 2
-1.83%
Tháng 3
+0.19%
Tháng 4
-0.68%
Tháng 5
-1.18%
Tháng 6
+0.41%
Tháng 7
+0.48%
Tháng 8
-1.95%
Tháng 9
-0.45%
Tháng 10
+0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TND/QAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang QAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.22760809 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.18416857 QAR
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
1.09668675
–
1.27731977
QAR
Năm biến động
-7.95%
2023
Tỷ giá trung bình
1.17421997 QAR
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
1.13673575
–
1.21125072
QAR
Năm ổn định
+1.45%
2024
Tỷ giá trung bình
1.17090637 QAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.14062451
–
1.20656422
QAR
TND giảm giá
-3.99%
2025
Tỷ giá trung bình
1.21750955 QAR
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
1.12771935
–
1.27149193
QAR
Năm biến động
+8.88%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.22760809 QAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.19213285
–
1.28115437
QAR
Năm ổn định
-1.94%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.