Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Króna Iceland cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = ISK

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Króna Iceland 50.54490481 ISK
-0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr50.3894217 Hiện tại kr50.54490481 Cao nhất kr50.5988969
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
50.54490481 ISK
2026-11-02
24 giờ qua
-0.053992 ISK
-0.11%
7 ngày qua
+0.019316 ISK
+0.04%
30 ngày qua
-0.095524 ISK
-0.19%
1 năm qua
-1.385592 ISK
-2.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
49.89284646
Hôm nay
50.54490481
Cao nhất
53.15313819
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.58%
Tháng 12
-2.39%
Tháng 1
-0.69%
Tháng 2
+2.30%
Tháng 3
-1.60%
Tháng 4
+0.24%
Tháng 5
+2.03%
Tháng 6
-2.19%
Tháng 7
-1.93%
Tháng 8
-0.33%
Tháng 9
+0.73%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 58.37012398 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TOP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 58.01865127 ISK
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
54.66731683 – 61.60063868 ISK
Năm biến động +5.96%
2023
Tỷ giá trung bình 58.37012398 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
54.62400234 – 62.23317445 ISK
Năm biến động -3.56%
2024
Tỷ giá trung bình 58.24127268 ISK
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
56.81638232 – 59.52786361 ISK
Năm ổn định -0.42%
2025
Tỷ giá trung bình 53.21615699 ISK
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
50.05897598 – 59.06734891 ISK
Năm biến động -10.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 50.72201463 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
49.89284646 – 52.74196764 ISK
TOP giảm giá -2.87%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.