Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Rial Qatar hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Rial Qatar cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = QAR
Cập nhật
1
TOP
=
1.51396858
QAR
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TOP = ﷼1.51396858 QAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 QAR = T$0.66051569 TOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
﷼1.50594204
Hiện tại
﷼1.51396858
Cao nhất
﷼1.51396858
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Rial Qatar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/QAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang QAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.51396858 QAR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000333 QAR
-0.02%
7 ngày qua
+0.000125 QAR
+0.01%
30 ngày qua
-0.003853 QAR
-0.25%
1 năm qua
+0.000431 QAR
+0.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Thấp nhất
1.50255341 Hôm nay
1.51396858 Cao nhất
1.5231489
1.50255341 Hôm nay
1.51396858 Cao nhất
1.5231489
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.09%
Tháng 12
+0.03%
Tháng 1
-0.71%
Tháng 2
+0.24%
Tháng 3
+0.37%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
+0.08%
Tháng 6
-0.03%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
-0.28%
Tháng 9
-0.11%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/QAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang QAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.56406014 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.56406014 QAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.48146584
–
1.62068472
QAR
TOP giảm giá
-2.85%
2023
Tỷ giá trung bình
1.54257069 QAR
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
1.50667841
–
1.59281343
QAR
Năm ổn định
+0.46%
2024
Tỷ giá trung bình
1.53786583 QAR
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
1.50829633
–
1.56881457
QAR
TOP giảm giá
-2.94%
2025
Tỷ giá trung bình
1.51162074 QAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.48668319
–
1.52628833
QAR
Năm ổn định
-0.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.51411957 QAR
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
1.50255341
–
1.5231489
QAR
Năm ổn định
+0.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.