Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = VES
Cập nhật
1
TOP
=
368.75477622
VES
+0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TOP = Bs.368.75477622 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = T$0.00271183 TOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Bs.368.59131599
Hiện tại
Bs.368.75477622
Cao nhất
Bs.368.75477622
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang VES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
368.75477622 VES
2026-11-02
24 giờ qua
+0.16346 VES
+0.04%
7 ngày qua
+2.851154 VES
+0.78%
30 ngày qua
+9.301522 VES
+2.59%
1 năm qua
+275.854233 VES
+296.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
92.90054283 Hôm nay
368.75477622 Cao nhất
368.75477622
92.90054283 Hôm nay
368.75477622 Cao nhất
368.75477622
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+20.56%
Tháng 12
+23.20%
Tháng 1
+20.48%
Tháng 2
+13.53%
Tháng 3
+2.59%
Tháng 4
+12.22%
Tháng 5
+13.41%
Tháng 6
+17.50%
Tháng 7
+5.97%
Tháng 8
+8.51%
Tháng 9
+3.44%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang VES.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 331.79339796 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.84427665 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.85858311
–
7.16781313
VES
Năm biến động
+255.68%
2023
Tỷ giá trung bình
12.1314584 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.30023819
–
15.39865479
VES
Năm biến động
+110.88%
2024
Tỷ giá trung bình
16.24491641 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
15.06609817
–
21.70132134
VES
Năm biến động
+40.96%
2025
Tỷ giá trung bình
54.47287159 VES
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
21.70056128
–
123.67118401
VES
Năm biến động
+469.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
331.79339796 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
123.67118401
–
368.75477622
VES
Năm biến động
+198.17%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.