Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VES = TOP
Cập nhật
1
VES
=
0.00271183
TOP
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VES = T$0.00271183 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = Bs.368.75477622 VES
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
T$0.00271183
Hiện tại
T$0.00271183
Cao nhất
T$0.00271303
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang TOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00271183 TOP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000001 TOP
-0.04%
7 ngày qua
-0.000019 TOP
-0.69%
30 ngày qua
-0.00007 TOP
-2.52%
1 năm qua
-0.008159 TOP
-75.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.00271183 Hôm nay
0.00271183 Cao nhất
0.01087083
0.00271183 Hôm nay
0.00271183 Cao nhất
0.01087083
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-17.05%
Tháng 12
-18.83%
Tháng 1
-17.00%
Tháng 2
-11.92%
Tháng 3
-2.53%
Tháng 4
-10.89%
Tháng 5
-11.82%
Tháng 6
-14.90%
Tháng 7
-5.63%
Tháng 8
-7.85%
Tháng 9
-3.32%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang TOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.39836004 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.39836004 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.13951257
–
0.53804427
TOP
Năm biến động
-71.89%
2023
Tỷ giá trung bình
0.08513672 TOP
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.06494074
–
0.13698183
TOP
Năm biến động
-52.58%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06217661 TOP
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.04608014
–
0.06637419
TOP
Năm biến động
-29.06%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02381789 TOP
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00808596
–
0.04608176
TOP
Năm biến động
-82.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00322245 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00271183
–
0.00808596
TOP
Năm biến động
-66.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.