Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Vatu Vanuatu hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = VUV

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Vatu Vanuatu 49.18679603 VUV
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất VT49.18679603 Hiện tại VT49.18679603 Cao nhất VT49.18679603
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Vatu Vanuatu

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/VUV

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang VUV.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
49.18679603 VUV
2026-11-04
24 giờ qua
0.000000 VUV
0.00%
7 ngày qua
0.000000 VUV
0.00%
30 ngày qua
0.000000 VUV
0.00%
1 năm qua
-1.524238 VUV
-3.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
49.18679603
Hôm nay
49.18679603
Cao nhất
50.74037922
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
-0.70%
Tháng 1
-1.08%
Tháng 2
-0.51%
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
-0.11%
Tháng 7
-0.68%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/VUV trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang VUV.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 50.23088241 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TOP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 50.13962001 VUV
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
48.5719649 – 52.03568562 VUV
Năm ổn định +1.33%
2023
Tỷ giá trung bình 50.23088241 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
49.2544744 – 51.25802502 VUV
Năm ổn định +1.03%
2024
Tỷ giá trung bình 50.1212064 VUV
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
49.16427931 – 50.93980906 VUV
Năm ổn định -2.67%
2025
Tỷ giá trung bình 49.64352423 VUV
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
48.46270655 – 50.74037922 VUV
Năm ổn định +2.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 49.29395414 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
49.18679603 – 50.74037922 VUV
TOP giảm giá -3.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.